
Diễn biến chính Strasbourg vs Stade Brestois |
||||
46' | (3)↑(44)↓ | |||
59' | (17)↑(9)↓ | |||
(15)↑(32)↓ | 59' | |||
77' | (21)↑(14)↓ | |||
(14)↑(6)↓ | 77' | |||
(42)↑(29)↓ | 90' | |||
90' | (35)↑(8)↓ | |||
90' | (6)↑(26)↓ |
Số liệu thống kê Strasbourg vs Stade Brestois |
||||
Strasbourg | Stade Brestois | |||
1 |
|
Phạt góc |
|
8 |
0 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
3 |
|
Tổng cú sút |
|
12 |
1 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
2 |
2 |
|
Sút ra ngoài |
|
6 |
0 |
|
Cản sút |
|
4 |
12 |
|
Sút Phạt |
|
12 |
56% |
|
Kiểm soát bóng |
|
44% |
61% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
39% |
542 |
|
Số đường chuyền |
|
404 |
87% |
|
Chuyền chính xác |
|
80% |
12 |
|
Phạm lỗi |
|
12 |
2 |
|
Việt vị |
|
1 |
24 |
|
Đánh đầu |
|
28 |
15 |
|
Đánh đầu thành công |
|
11 |
2 |
|
Cứu thua |
|
1 |
11 |
|
Rê bóng thành công |
|
7 |
3 |
|
Substitution |
|
5 |
7 |
|
Đánh chặn |
|
6 |
24 |
|
Ném biên |
|
19 |
11 |
|
Cản phá thành công |
|
7 |
9 |
|
Thử thách |
|
10 |
14 |
|
Long pass |
|
36 |
92 |
|
Pha tấn công |
|
102 |
45 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
49 |