
Diễn biến chính Spain<font color=#880000>(N)</font> vs Italy |
||||
46' | (24)↑(7)↓ | |||
46' | (16)↑(8)↓ | |||
Calafiori R.(OW) | 1-0 | 55' | ||
64' | (19)↑(9)↓ | |||
64' | (20)↑(14)↓ | |||
(15)↑(20)↓ | 71' | |||
(11)↑(19)↓ | 71' | |||
(26)↑(17)↓ | 78' | |||
(21)↑(7)↓ | 78' | |||
82' | (11)↑(10)↓ | |||
(6)↑(8)↓ | 90' |
Số liệu thống kê Spain(N) vs Italy |
||||
Spain<font color=#880000>(N)</font> | Italy | |||
5 |
|
Phạt góc |
|
2 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
0 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
20 |
|
Tổng cú sút |
|
4 |
8 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
1 |
8 |
|
Sút ra ngoài |
|
3 |
3 |
|
Cản sút |
|
0 |
15 |
|
Sút Phạt |
|
16 |
57% |
|
Kiểm soát bóng |
|
43% |
61% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
39% |
591 |
|
Số đường chuyền |
|
439 |
91% |
|
Chuyền chính xác |
|
83% |
17 |
|
Phạm lỗi |
|
14 |
21 |
|
Đánh đầu |
|
19 |
9 |
|
Đánh đầu thành công |
|
11 |
1 |
|
Cứu thua |
|
7 |
17 |
|
Rê bóng thành công |
|
31 |
5 |
|
Substitution |
|
5 |
13 |
|
Đánh chặn |
|
2 |
9 |
|
Ném biên |
|
12 |
2 |
|
Woodwork |
|
0 |
17 |
|
Cản phá thành công |
|
31 |
5 |
|
Thử thách |
|
8 |
133 |
|
Pha tấn công |
|
75 |
79 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
20 |