
Diễn biến chính Parma vs Bologna |
||||
(8)↑(10)↓ | 5' | |||
Bonny A. | 1-0 | 37' | ||
(98)↑(22)↓ | 65' | |||
66' | (22)↑(33)↓ | |||
66' | (7)↑(28)↓ | |||
74' | (80)↑(18)↓ | |||
Sohm S. | 2-0 | 79' | ||
(32)↑(13)↓ | 80' | |||
(23)↑(8)↓ | 80' | |||
(18)↑(11)↓ | 80' | |||
83' | (19)↑(6)↓ | |||
83' | (30)↑(31)↓ |
Số liệu thống kê Parma vs Bologna |
||||
Parma | Bologna | |||
0 |
|
Phạt góc |
|
4 |
0 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
4 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
4 |
|
Tổng cú sút |
|
16 |
3 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
1 |
1 |
|
Sút ra ngoài |
|
12 |
0 |
|
Cản sút |
|
3 |
13 |
|
Sút Phạt |
|
14 |
25% |
|
Kiểm soát bóng |
|
75% |
28% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
72% |
202 |
|
Số đường chuyền |
|
562 |
65% |
|
Chuyền chính xác |
|
86% |
14 |
|
Phạm lỗi |
|
13 |
1 |
|
Việt vị |
|
3 |
37 |
|
Đánh đầu |
|
31 |
20 |
|
Đánh đầu thành công |
|
14 |
1 |
|
Cứu thua |
|
1 |
10 |
|
Rê bóng thành công |
|
13 |
5 |
|
Substitution |
|
5 |
5 |
|
Đánh chặn |
|
5 |
18 |
|
Ném biên |
|
29 |
11 |
|
Cản phá thành công |
|
13 |
6 |
|
Thử thách |
|
8 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
13 |
|
Long pass |
|
22 |
53 |
|
Pha tấn công |
|
128 |
16 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
65 |