
Diễn biến chính Nice vs Marseille |
||||
Guessand E. | 1-0 | 7' | ||
Cho M. | 2-0 | 51' | ||
61' | (17)↑(21)↓ | |||
61' | (29)↑(20)↓ | |||
61' | (34)↑(8)↓ | |||
(64)↑(2)↓ | 67' | |||
75' | (26)↑(44)↓ | |||
(19)↑(25)↓ | 81' | |||
(20)↑(24)↓ | 88' | |||
(22)↑(28)↓ | 88' |
Số liệu thống kê Nice vs Marseille |
||||
Nice | Marseille | |||
6 |
|
Phạt góc |
|
12 |
4 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
5 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
0 |
14 |
|
Tổng cú sút |
|
20 |
5 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
5 |
9 |
|
Sút ra ngoài |
|
15 |
9 |
|
Sút Phạt |
|
12 |
29% |
|
Kiểm soát bóng |
|
71% |
34% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
66% |
279 |
|
Số đường chuyền |
|
687 |
77% |
|
Chuyền chính xác |
|
89% |
12 |
|
Phạm lỗi |
|
9 |
2 |
|
Việt vị |
|
0 |
17 |
|
Đánh đầu |
|
19 |
7 |
|
Đánh đầu thành công |
|
11 |
6 |
|
Cứu thua |
|
3 |
26 |
|
Rê bóng thành công |
|
21 |
4 |
|
Substitution |
|
4 |
5 |
|
Đánh chặn |
|
2 |
7 |
|
Ném biên |
|
18 |
26 |
|
Cản phá thành công |
|
21 |
17 |
|
Thử thách |
|
14 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
22 |
|
Long pass |
|
11 |
54 |
|
Pha tấn công |
|
125 |
33 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
60 |