
Diễn biến chính Hull City vs Stoke City |
||||
Matazo E. | 1-0 | 6' | ||
30' | (22)↑(2)↓ | |||
43' | 1-1 | Al-Hamadi A. | ||
(28)↑(12)↓ | 56' | |||
(2)↑(23)↓ | 56' | |||
(22)↑(44)↓ | 56' | |||
60' | (11)↑(33)↓ | |||
60' | (24)↑(9)↓ | |||
(24)↑(36)↓ | 71' | |||
74' | 1-2 | Andy Moran | ||
(37)↑(30)↓ | 82' | |||
84' | (37)↑(6)↓ |
Số liệu thống kê Hull City vs Stoke City |
||||
Hull City | Stoke City | |||
8 |
|
Phạt góc |
|
4 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
22 |
|
Tổng cú sút |
|
11 |
8 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
5 |
8 |
|
Sút ra ngoài |
|
5 |
6 |
|
Cản sút |
|
1 |
11 |
|
Sút Phạt |
|
10 |
58% |
|
Kiểm soát bóng |
|
42% |
54% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
46% |
473 |
|
Số đường chuyền |
|
331 |
84% |
|
Chuyền chính xác |
|
79% |
10 |
|
Phạm lỗi |
|
11 |
1 |
|
Việt vị |
|
5 |
38 |
|
Đánh đầu |
|
40 |
17 |
|
Đánh đầu thành công |
|
22 |
3 |
|
Cứu thua |
|
7 |
15 |
|
Rê bóng thành công |
|
16 |
9 |
|
Đánh chặn |
|
13 |
24 |
|
Ném biên |
|
21 |
15 |
|
Cản phá thành công |
|
16 |
7 |
|
Thử thách |
|
7 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
23 |
|
Long pass |
|
26 |
95 |
|
Pha tấn công |
|
79 |
66 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
42 |