
Diễn biến chính Feignies<font color=#880000>(N)</font> vs Lyon |
||||
44' | 0-1 | Benrahma S. | ||
88' | 0-2 | Mikautadze G. | ||
Koubemba K. | 1-2 | 90' |
Số liệu thống kê Feignies(N) vs Lyon |
||||
Feignies<font color=#880000>(N)</font> | Lyon | |||
3 |
|
Phạt góc |
|
8 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
8 |
|
Tổng cú sút |
|
12 |
4 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
5 |
4 |
|
Sút ra ngoài |
|
7 |
16 |
|
Sút Phạt |
|
23 |
50% |
|
Kiểm soát bóng |
|
50% |
50% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
50% |
278 |
|
Số đường chuyền |
|
647 |
73% |
|
Chuyền chính xác |
|
88% |
17 |
|
Phạm lỗi |
|
12 |
3 |
|
Việt vị |
|
2 |
3 |
|
Cứu thua |
|
3 |
14 |
|
Rê bóng thành công |
|
18 |
8 |
|
Đánh chặn |
|
8 |
20 |
|
Ném biên |
|
15 |
20 |
|
Thử thách |
|
7 |
31 |
|
Long pass |
|
19 |
70 |
|
Pha tấn công |
|
85 |
47 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
70 |