
Bắt đầu: 06/10/2024 23:00
Sân: Vladislav Bezborodov
Diễn biến chính Dynamo Moscow vs CSKA Moscow |
||||
17' | 0-1 | Fayzullayev A. | ||
(74)↑(11)↓ | 46' | |||
(18)↑(7)↓ | 46' | |||
Carrascal J. | 1-1 | 55' | ||
(50)↑(2)↓ | 64' | |||
(14)↑(8)↓ | 74' | |||
75' | (11)↑(21)↓ | |||
75' | (22)↑(3)↓ | |||
75' | (15)↑(10)↓ | |||
79' | (25)↑(31)↓ | |||
89' | 1-2 | Musaev T. |
Số liệu thống kê Dynamo Moscow vs CSKA Moscow |
||||
Dynamo Moscow | CSKA Moscow | |||
6 |
|
Phạt góc |
|
5 |
4 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
11 |
|
Tổng cú sút |
|
12 |
3 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
7 |
2 |
|
Sút ra ngoài |
|
4 |
6 |
|
Cản sút |
|
1 |
17 |
|
Sút Phạt |
|
18 |
56% |
|
Kiểm soát bóng |
|
44% |
52% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
48% |
557 |
|
Số đường chuyền |
|
416 |
83% |
|
Chuyền chính xác |
|
81% |
13 |
|
Phạm lỗi |
|
13 |
2 |
|
Việt vị |
|
1 |
25 |
|
Đánh đầu |
|
39 |
13 |
|
Đánh đầu thành công |
|
19 |
8 |
|
Cứu thua |
|
2 |
17 |
|
Rê bóng thành công |
|
15 |
3 |
|
Đánh chặn |
|
5 |
19 |
|
Ném biên |
|
20 |
17 |
|
Cản phá thành công |
|
15 |
9 |
|
Thử thách |
|
9 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
2 |
29 |
|
Long pass |
|
28 |
86 |
|
Pha tấn công |
|
72 |
34 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
39 |