
Diễn biến chính Drancy<font color=#880000>(N)</font> vs Nantes |
||||
21' | 0-1 | Abline M. | ||
33' | 0-2 | Abline M. | ||
63' | 0-3 | Nathan Zeze | ||
82' | 0-4 | Mostafa Mohamed |
Số liệu thống kê Drancy(N) vs Nantes |
||||
Drancy<font color=#880000>(N)</font> | Nantes | |||
0 |
|
Phạt góc |
|
7 |
0 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
0 |
4 |
|
Tổng cú sút |
|
19 |
1 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
6 |
3 |
|
Sút ra ngoài |
|
13 |
8 |
|
Sút Phạt |
|
16 |
33% |
|
Kiểm soát bóng |
|
67% |
34% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
66% |
354 |
|
Số đường chuyền |
|
684 |
82% |
|
Chuyền chính xác |
|
91% |
11 |
|
Phạm lỗi |
|
8 |
4 |
|
Việt vị |
|
0 |
2 |
|
Cứu thua |
|
1 |
11 |
|
Rê bóng thành công |
|
10 |
12 |
|
Đánh chặn |
|
8 |
16 |
|
Ném biên |
|
16 |
12 |
|
Thử thách |
|
7 |
21 |
|
Long pass |
|
26 |
65 |
|
Pha tấn công |
|
134 |
31 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
76 |