
Diễn biến chính AZ Alkmaar vs FC Twente Enschede |
||||
Parrott T. | 1-0 | 48' | ||
57' | (5)↑(34)↓ | |||
57' | (7)↑(23)↓ | |||
(28)↑(3)↓ | 60' | |||
72' | (10)↑(8)↓ | |||
(30)↑(16)↓ | 76' | |||
(33)↑(21)↓ | 77' | |||
81' | (41)↑(3)↓ | |||
81' | (30)↑(11)↓ | |||
(34)↑(8)↓ | 89' | |||
(35)↑(9)↓ | 89' |
Số liệu thống kê AZ Alkmaar vs FC Twente Enschede |
||||
AZ Alkmaar | FC Twente Enschede | |||
4 |
|
Phạt góc |
|
2 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
0 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
4 |
11 |
|
Tổng cú sút |
|
5 |
5 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
1 |
3 |
|
Sút ra ngoài |
|
3 |
3 |
|
Cản sút |
|
1 |
10 |
|
Sút Phạt |
|
13 |
44% |
|
Kiểm soát bóng |
|
56% |
46% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
54% |
458 |
|
Số đường chuyền |
|
566 |
76% |
|
Chuyền chính xác |
|
80% |
13 |
|
Phạm lỗi |
|
10 |
1 |
|
Việt vị |
|
0 |
29 |
|
Đánh đầu |
|
35 |
11 |
|
Đánh đầu thành công |
|
21 |
1 |
|
Cứu thua |
|
4 |
18 |
|
Rê bóng thành công |
|
10 |
11 |
|
Đánh chặn |
|
10 |
25 |
|
Ném biên |
|
23 |
18 |
|
Cản phá thành công |
|
10 |
10 |
|
Thử thách |
|
7 |
25 |
|
Long pass |
|
27 |
118 |
|
Pha tấn công |
|
96 |
34 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
36 |