
Diễn biến chính Aston Villa vs West Ham United |
||||
Ramsey J. | 1-0 | 8' | ||
(22)↑(5)↓ | 38' | |||
(17)↑(31)↓ | 65' | |||
(9)↑(11)↓ | 66' | |||
70' | 1-1 | Emerson | ||
(10)↑(27)↓ | 72' | |||
(7)↑(41)↓ | 73' | |||
75' | (18)↑(4)↓ | |||
75' | (57)↑(33)↓ | |||
89' | (39)↑(19)↓ | |||
90' | (24)↑(14)↓ |
Số liệu thống kê Aston Villa vs West Ham United |
||||
Aston Villa | West Ham United | |||
4 |
|
Phạt góc |
|
3 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
14 |
|
Tổng cú sút |
|
14 |
4 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
6 |
|
Sút ra ngoài |
|
6 |
4 |
|
Cản sút |
|
4 |
16 |
|
Sút Phạt |
|
13 |
45% |
|
Kiểm soát bóng |
|
55% |
44% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
56% |
378 |
|
Số đường chuyền |
|
444 |
82% |
|
Chuyền chính xác |
|
84% |
13 |
|
Phạm lỗi |
|
16 |
2 |
|
Việt vị |
|
4 |
37 |
|
Đánh đầu |
|
39 |
20 |
|
Đánh đầu thành công |
|
18 |
3 |
|
Cứu thua |
|
3 |
27 |
|
Rê bóng thành công |
|
31 |
5 |
|
Substitution |
|
4 |
8 |
|
Đánh chặn |
|
15 |
17 |
|
Ném biên |
|
16 |
27 |
|
Cản phá thành công |
|
31 |
9 |
|
Thử thách |
|
14 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
8 |
|
Long pass |
|
39 |
88 |
|
Pha tấn công |
|
114 |
45 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
65 |