
Bắt đầu: 06/04/2024 18:35
Sân: Qiangqiang Xu
Diễn biến chính Zhejiang Greentown vs Qingdao Youth Island |
||||
30' | 0-1 | Luz N. | ||
(26)↑(19)↓ | 46' | |||
46' | (15)↑(3)↓ | |||
46' | (6)↑(24)↓ | |||
48' | (39)↑(9)↓ | |||
Owusu-Sekyere D. | 1-1 | 50' | ||
60' | (11)↑(19)↓ | |||
(6)↑(31)↓ | 61' | |||
66' | 1-2 | Luz N. | ||
(9)↑(10)↓ | 75' | |||
79' | (8)↑(14)↓ | |||
(11)↑(22)↓ | 84' | |||
(17)↑(28)↓ | 84' | |||
90' | Alan |
Số liệu thống kê Zhejiang Greentown vs Qingdao Youth Island |
||||
Zhejiang Greentown | Qingdao Youth Island | |||
14 |
|
Phạt góc |
|
5 |
5 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
4 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
26 |
|
Tổng cú sút |
|
14 |
9 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
5 |
17 |
|
Sút ra ngoài |
|
9 |
9 |
|
Sút Phạt |
|
19 |
66% |
|
Kiểm soát bóng |
|
34% |
66% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
34% |
500 |
|
Số đường chuyền |
|
266 |
22 |
|
Phạm lỗi |
|
9 |
2 |
|
Việt vị |
|
4 |
14 |
|
Đánh đầu thành công |
|
19 |
4 |
|
Cứu thua |
|
8 |
14 |
|
Rê bóng thành công |
|
12 |
5 |
|
Substitution |
|
5 |
13 |
|
Đánh chặn |
|
8 |
15 |
|
Cản phá thành công |
|
11 |
5 |
|
Thử thách |
|
6 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
2 |
99 |
|
Pha tấn công |
|
78 |
75 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
29 |