
Diễn biến chính Young Boys vs Servette |
||||
Imeri K. | 1-0 | 12' | ||
Itten C. | 2-0 | 13' | ||
Fassnacht C. | 3-0 | 16' | ||
Itten C. | 4-0 | 44' | ||
Itten C. | 5-0 | 57' | ||
62' | 5-1 | Pflucke P. | ||
Jerome Frick(OW) | 6-1 | 80' |
Số liệu thống kê Young Boys vs Servette |
||||
Young Boys | Servette | |||
6 |
|
Phạt góc |
|
1 |
4 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
0 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
25 |
|
Tổng cú sút |
|
13 |
15 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
5 |
10 |
|
Sút ra ngoài |
|
8 |
8 |
|
Sút Phạt |
|
9 |
54% |
|
Kiểm soát bóng |
|
46% |
51% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
49% |
464 |
|
Số đường chuyền |
|
398 |
7 |
|
Phạm lỗi |
|
9 |
3 |
|
Việt vị |
|
2 |
10 |
|
Đánh đầu thành công |
|
7 |
3 |
|
Cứu thua |
|
7 |
15 |
|
Rê bóng thành công |
|
11 |
8 |
|
Đánh chặn |
|
14 |
16 |
|
Ném biên |
|
24 |
3 |
|
Woodwork |
|
0 |
15 |
|
Cản phá thành công |
|
11 |
10 |
|
Thử thách |
|
8 |
112 |
|
Pha tấn công |
|
112 |
70 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
52 |