
Diễn biến chính Wolves vs West Ham United |
||||
Sarabia P. | 1-0 | 33' | ||
46' | (9)↑(28)↓ | |||
46' | (2)↑(5)↓ | |||
54' | (3)↑(20)↓ | |||
(12)↑(3)↓ | 55' | |||
73' | 1-1 | Paqueta L. | ||
(6)↑(5)↓ | 75' | |||
(84)↑(21)↓ | 75' | |||
84' | 1-2 | Ward-Prowse J. | ||
(62)↑(20)↓ | 87' | |||
(17)↑(2)↓ | 87' |
Số liệu thống kê Wolves vs West Ham United |
||||
Wolves | West Ham United | |||
4 |
|
Phạt góc |
|
4 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
4 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
14 |
|
Tổng cú sút |
|
11 |
7 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
5 |
|
Sút ra ngoài |
|
4 |
2 |
|
Cản sút |
|
3 |
6 |
|
Sút Phạt |
|
16 |
58% |
|
Kiểm soát bóng |
|
42% |
65% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
35% |
595 |
|
Số đường chuyền |
|
414 |
87% |
|
Chuyền chính xác |
|
84% |
15 |
|
Phạm lỗi |
|
7 |
3 |
|
Việt vị |
|
0 |
16 |
|
Đánh đầu |
|
24 |
7 |
|
Đánh đầu thành công |
|
13 |
2 |
|
Cứu thua |
|
6 |
35 |
|
Rê bóng thành công |
|
22 |
5 |
|
Substitution |
|
3 |
9 |
|
Đánh chặn |
|
8 |
22 |
|
Ném biên |
|
29 |
35 |
|
Cản phá thành công |
|
22 |
7 |
|
Thử thách |
|
12 |
74 |
|
Pha tấn công |
|
127 |
38 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
58 |