
Diễn biến chính Westerlo vs Club Brugge |
||||
36' | 0-1 | Igor Thiago | ||
(13)↑(21)↓ | 58' | |||
72' | (26)↑(10)↓ | |||
72' | (70)↑(99)↓ | |||
(76)↑(79)↓ | 72' | |||
(14)↑(9)↓ | 72' | |||
(11)↑(4)↓ | 84' | |||
(32)↑(22)↓ | 84' | |||
85' | (4)↑(7)↓ | |||
85' | (6)↑(64)↓ | |||
90' | (27)↑(32)↓ |
Số liệu thống kê Westerlo vs Club Brugge |
||||
Westerlo | Club Brugge | |||
4 |
|
Phạt góc |
|
5 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
0 |
11 |
|
Tổng cú sút |
|
20 |
3 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
8 |
5 |
|
Sút ra ngoài |
|
6 |
3 |
|
Cản sút |
|
6 |
40% |
|
Kiểm soát bóng |
|
60% |
38% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
62% |
390 |
|
Số đường chuyền |
|
570 |
81% |
|
Chuyền chính xác |
|
85% |
7 |
|
Phạm lỗi |
|
9 |
1 |
|
Việt vị |
|
5 |
7 |
|
Đánh đầu |
|
17 |
1 |
|
Đánh đầu thành công |
|
11 |
7 |
|
Cứu thua |
|
3 |
21 |
|
Rê bóng thành công |
|
30 |
9 |
|
Đánh chặn |
|
9 |
26 |
|
Ném biên |
|
20 |
0 |
|
Woodwork |
|
1 |
21 |
|
Cản phá thành công |
|
30 |
12 |
|
Thử thách |
|
6 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
82 |
|
Pha tấn công |
|
126 |
42 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
60 |