
Diễn biến chính Westerlo vs Club Brugge |
||||
60' | (32)↑(7)↓ | |||
(55)↑(5)↓ | 65' | |||
(8)↑(14)↓ | 65' | |||
(25)↑(4)↓ | 72' | |||
75' | (76)↑(9)↓ | |||
83' | (70)↑(26)↓ | |||
(2)↑(79)↓ | 90' |
Số liệu thống kê Westerlo vs Club Brugge |
||||
Westerlo | Club Brugge | |||
4 |
|
Phạt góc |
|
13 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
8 |
4 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
7 |
|
Tổng cú sút |
|
22 |
1 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
10 |
3 |
|
Sút ra ngoài |
|
7 |
3 |
|
Cản sút |
|
5 |
9 |
|
Sút Phạt |
|
12 |
37% |
|
Kiểm soát bóng |
|
63% |
36% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
64% |
341 |
|
Số đường chuyền |
|
558 |
76% |
|
Chuyền chính xác |
|
87% |
12 |
|
Phạm lỗi |
|
8 |
2 |
|
Việt vị |
|
1 |
23 |
|
Đánh đầu |
|
33 |
12 |
|
Đánh đầu thành công |
|
16 |
10 |
|
Cứu thua |
|
1 |
19 |
|
Rê bóng thành công |
|
15 |
13 |
|
Đánh chặn |
|
21 |
18 |
|
Ném biên |
|
21 |
19 |
|
Cản phá thành công |
|
15 |
5 |
|
Thử thách |
|
9 |
56 |
|
Pha tấn công |
|
165 |
31 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
110 |