
Diễn biến chính West Bromwich(WBA) vs Watford |
||||
51' | 0-1 | Kayembe E. | ||
56' | (9)↑(19)↓ | |||
56' | (18)↑(11)↓ | |||
66' | 0-2 | Rajovic M. | ||
(20)↑(27)↓ | 67' | |||
(22)↑(35)↓ | 67' | |||
(11)↑(19)↓ | 67' | |||
Thomas-Asante B. | 1-2 | 70' | ||
(7)↑(31)↓ | 71' | |||
74' | (37)↑(25)↓ | |||
(17)↑(23)↓ | 84' | |||
85' | (8)↑(39)↓ | |||
Furlong D. | 2-2 | 90' |
Số liệu thống kê West Bromwich(WBA) vs Watford |
||||
West Bromwich(WBA) | Watford | |||
7 |
|
Phạt góc |
|
3 |
5 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
0 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
10 |
|
Tổng cú sút |
|
12 |
4 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
7 |
3 |
|
Sút ra ngoài |
|
2 |
3 |
|
Cản sút |
|
3 |
56% |
|
Kiểm soát bóng |
|
44% |
55% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
45% |
507 |
|
Số đường chuyền |
|
400 |
83% |
|
Chuyền chính xác |
|
77% |
6 |
|
Phạm lỗi |
|
13 |
0 |
|
Việt vị |
|
2 |
33 |
|
Đánh đầu |
|
25 |
17 |
|
Đánh đầu thành công |
|
12 |
5 |
|
Cứu thua |
|
2 |
10 |
|
Rê bóng thành công |
|
17 |
9 |
|
Đánh chặn |
|
10 |
26 |
|
Ném biên |
|
20 |
0 |
|
Woodwork |
|
1 |
10 |
|
Cản phá thành công |
|
17 |
5 |
|
Thử thách |
|
12 |
2 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
111 |
|
Pha tấn công |
|
94 |
37 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
38 |