
Diễn biến chính Werder Bremen vs VfB Stuttgart |
||||
Njinmah J. | 1-0 | 6' | ||
20' | 1-1 | Demirovic E. | ||
67' | (3)↑(24)↓ | |||
67' | (11)↑(32)↓ | |||
(6)↑(10)↓ | 68' | |||
Stage J. | 2-1 | 77' | ||
80' | (17)↑(20)↓ | |||
80' | (8)↑(16)↓ | |||
(15)↑(11)↓ | 83' | |||
(3)↑(32)↓ | 83' | |||
85' | 2-2 | Demirovic E. | ||
89' | (29)↑(7)↓ | |||
(17)↑(20)↓ | 90' |
Số liệu thống kê Werder Bremen vs VfB Stuttgart |
||||
Werder Bremen | VfB Stuttgart | |||
11 |
|
Phạt góc |
|
2 |
4 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
20 |
|
Tổng cú sút |
|
10 |
6 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
10 |
|
Sút ra ngoài |
|
4 |
4 |
|
Cản sút |
|
2 |
13 |
|
Sút Phạt |
|
8 |
42% |
|
Kiểm soát bóng |
|
58% |
40% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
60% |
398 |
|
Số đường chuyền |
|
557 |
80% |
|
Chuyền chính xác |
|
86% |
8 |
|
Phạm lỗi |
|
13 |
0 |
|
Việt vị |
|
1 |
27 |
|
Đánh đầu |
|
19 |
13 |
|
Đánh đầu thành công |
|
10 |
2 |
|
Cứu thua |
|
4 |
14 |
|
Rê bóng thành công |
|
13 |
4 |
|
Substitution |
|
5 |
6 |
|
Đánh chặn |
|
5 |
17 |
|
Ném biên |
|
21 |
1 |
|
Woodwork |
|
0 |
14 |
|
Cản phá thành công |
|
13 |
9 |
|
Thử thách |
|
9 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
2 |
10 |
|
Long pass |
|
15 |
80 |
|
Pha tấn công |
|
98 |
51 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
42 |