
Diễn biến chính Werder Bremen vs Augsburg |
||||
5' | 0-1 | Essende S. | ||
45' | 0-2 | Essende S. | ||
(28)↑(10)↓ | 64' | |||
65' | (40)↑(6)↓ | |||
65' | (36)↑(10)↓ | |||
65' | (21)↑(9)↓ | |||
(29)↑(19)↓ | 72' | |||
(22)↑(4)↓ | 72' | |||
(11)↑(7)↓ | 72' | |||
77' | (24)↑(20)↓ | |||
(15)↑(17)↓ | 82' | |||
87' | (11)↑(44)↓ |
Số liệu thống kê Werder Bremen vs Augsburg |
||||
Werder Bremen | Augsburg | |||
6 |
|
Phạt góc |
|
2 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
20 |
|
Tổng cú sút |
|
9 |
2 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
11 |
|
Sút ra ngoài |
|
3 |
7 |
|
Cản sút |
|
2 |
14 |
|
Sút Phạt |
|
8 |
71% |
|
Kiểm soát bóng |
|
29% |
65% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
35% |
655 |
|
Số đường chuyền |
|
278 |
88% |
|
Chuyền chính xác |
|
68% |
8 |
|
Phạm lỗi |
|
14 |
5 |
|
Việt vị |
|
3 |
25 |
|
Đánh đầu |
|
25 |
11 |
|
Đánh đầu thành công |
|
14 |
2 |
|
Cứu thua |
|
2 |
23 |
|
Rê bóng thành công |
|
19 |
5 |
|
Substitution |
|
5 |
4 |
|
Đánh chặn |
|
6 |
32 |
|
Ném biên |
|
12 |
23 |
|
Cản phá thành công |
|
18 |
10 |
|
Thử thách |
|
11 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
20 |
|
Long pass |
|
14 |
144 |
|
Pha tấn công |
|
76 |
74 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
26 |