
Bắt đầu: 24/11/2024 10:30
Sân: Casey Reibelt
Diễn biến chính Wellington Phoenix<font color=#880000>(N)</font> vs Melbourne Victory |
||||
(3)↑(24)↓ | 46' | |||
67' | (19)↑(9)↓ | |||
(11)↑(25)↓ | 68' | |||
(21)↑(41)↓ | 68' | |||
75' | (27)↑(7)↓ | |||
Barbarouses K. | 1-0 | 82' | ||
86' | (18)↑(14)↓ | |||
86' | (10)↑(11)↓ | |||
(12)↑(9)↓ | 90' |
Số liệu thống kê Wellington Phoenix(N) vs Melbourne Victory |
||||
Wellington Phoenix<font color=#880000>(N)</font> | Melbourne Victory | |||
1 |
|
Phạt góc |
|
7 |
0 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
4 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
7 |
|
Tổng cú sút |
|
19 |
1 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
2 |
6 |
|
Sút ra ngoài |
|
17 |
7 |
|
Sút Phạt |
|
8 |
43% |
|
Kiểm soát bóng |
|
57% |
42% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
58% |
418 |
|
Số đường chuyền |
|
551 |
83% |
|
Chuyền chính xác |
|
88% |
8 |
|
Phạm lỗi |
|
7 |
0 |
|
Việt vị |
|
1 |
3 |
|
Cứu thua |
|
0 |
16 |
|
Rê bóng thành công |
|
13 |
10 |
|
Đánh chặn |
|
7 |
11 |
|
Ném biên |
|
22 |
28 |
|
Cản phá thành công |
|
20 |
16 |
|
Thử thách |
|
7 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
12 |
|
Long pass |
|
19 |
66 |
|
Pha tấn công |
|
119 |
23 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
84 |