
Diễn biến chính Wellington Phoenix vs Sydney FC |
||||
(41)↑(27)↓ | 46' | |||
(12)↑(19)↓ | 52' | |||
57' | (4)↑(21)↓ | |||
(23)↑(9)↓ | 81' | |||
81' | (25)↑(7)↓ | |||
90' | (20)↑(10)↓ | |||
90' | (13)↑(9)↓ |
Số liệu thống kê Wellington Phoenix vs Sydney FC |
||||
Wellington Phoenix | Sydney FC | |||
3 |
|
Phạt góc |
|
8 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
5 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
7 |
|
Tổng cú sút |
|
19 |
2 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
5 |
5 |
|
Sút ra ngoài |
|
14 |
2 |
|
Cản sút |
|
8 |
11 |
|
Sút Phạt |
|
6 |
44% |
|
Kiểm soát bóng |
|
56% |
45% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
55% |
454 |
|
Số đường chuyền |
|
569 |
81% |
|
Chuyền chính xác |
|
85% |
6 |
|
Phạm lỗi |
|
11 |
3 |
|
Việt vị |
|
0 |
5 |
|
Cứu thua |
|
2 |
14 |
|
Rê bóng thành công |
|
11 |
8 |
|
Đánh chặn |
|
5 |
21 |
|
Ném biên |
|
25 |
17 |
|
Cản phá thành công |
|
14 |
9 |
|
Thử thách |
|
10 |
26 |
|
Long pass |
|
14 |
88 |
|
Pha tấn công |
|
129 |
16 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
71 |