
Diễn biến chính Wellington Phoenix vs Brisbane Roar |
||||
8' | 0-1 | O''Shea J. | ||
Zawada O. | 1-1 | 34' | ||
(17)↑(15)↓ | 46' | |||
Yan Sasse | 2-1 | 56' | ||
69' | (28)↑(15)↓ | |||
69' | (3)↑(11)↓ | |||
(11)↑(9)↓ | 81' | |||
83' | 2-2 | Neville S. | ||
85' | (17)↑(22)↓ | |||
(14)↑(23)↓ | 90' |
Số liệu thống kê Wellington Phoenix vs Brisbane Roar |
||||
Wellington Phoenix | Brisbane Roar | |||
9 |
|
Phạt góc |
|
5 |
5 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
4 |
17 |
|
Tổng cú sút |
|
12 |
9 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
8 |
|
Sút ra ngoài |
|
8 |
6 |
|
Cản sút |
|
2 |
10 |
|
Sút Phạt |
|
3 |
59% |
|
Kiểm soát bóng |
|
41% |
58% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
42% |
528 |
|
Số đường chuyền |
|
373 |
4 |
|
Phạm lỗi |
|
15 |
1 |
|
Việt vị |
|
0 |
19 |
|
Đánh đầu thành công |
|
24 |
2 |
|
Cứu thua |
|
7 |
17 |
|
Rê bóng thành công |
|
14 |
11 |
|
Đánh chặn |
|
13 |
22 |
|
Ném biên |
|
20 |
2 |
|
Woodwork |
|
2 |
17 |
|
Cản phá thành công |
|
14 |
12 |
|
Thử thách |
|
19 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
117 |
|
Pha tấn công |
|
124 |
64 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
42 |