
Diễn biến chính Watford vs Plymouth Argyle |
||||
(8)↑(3)↓ | 56' | |||
(18)↑(37)↓ | 56' | |||
(11)↑(24)↓ | 56' | |||
(16)↑(12)↓ | 56' | |||
62' | (28)↑(20)↓ | |||
70' | (18)↑(11)↓ | |||
82' | (23)↑(9)↓ | |||
82' | (14)↑(2)↓ | |||
(39)↑(10)↓ | 89' |
Số liệu thống kê Watford vs Plymouth Argyle |
||||
Watford | Plymouth Argyle | |||
12 |
|
Phạt góc |
|
3 |
6 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
0 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
20 |
|
Tổng cú sút |
|
13 |
3 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
5 |
8 |
|
Sút ra ngoài |
|
4 |
9 |
|
Cản sút |
|
4 |
13 |
|
Sút Phạt |
|
17 |
63% |
|
Kiểm soát bóng |
|
37% |
66% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
34% |
513 |
|
Số đường chuyền |
|
304 |
83% |
|
Chuyền chính xác |
|
71% |
16 |
|
Phạm lỗi |
|
10 |
1 |
|
Việt vị |
|
4 |
22 |
|
Đánh đầu |
|
16 |
10 |
|
Đánh đầu thành công |
|
9 |
5 |
|
Cứu thua |
|
3 |
12 |
|
Rê bóng thành công |
|
14 |
10 |
|
Đánh chặn |
|
10 |
34 |
|
Ném biên |
|
26 |
1 |
|
Woodwork |
|
0 |
12 |
|
Cản phá thành công |
|
14 |
5 |
|
Thử thách |
|
12 |
115 |
|
Pha tấn công |
|
72 |
73 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
19 |