
Diễn biến chính Watford vs Middlesbrough |
||||
54' | 0-1 | Edmundson G. | ||
(34)↑(18)↓ | 61' | |||
(19)↑(7)↓ | 62' | |||
64' | (8)↑(17)↓ | |||
65' | (11)↑(50)↓ | |||
(39)↑(17)↓ | 69' | |||
Kayembe E. | 1-1 | 75' | ||
76' | (10)↑(9)↓ | |||
Baah K. | 2-1 | 87' | ||
89' | (21)↑(18)↓ | |||
(37)↑(12)↓ | 90' |
Số liệu thống kê Watford vs Middlesbrough |
||||
Watford | Middlesbrough | |||
7 |
|
Phạt góc |
|
5 |
0 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
9 |
|
Tổng cú sút |
|
13 |
5 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
6 |
4 |
|
Sút ra ngoài |
|
7 |
38% |
|
Kiểm soát bóng |
|
62% |
32% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
68% |
356 |
|
Số đường chuyền |
|
576 |
83% |
|
Chuyền chính xác |
|
90% |
15 |
|
Phạm lỗi |
|
11 |
4 |
|
Việt vị |
|
4 |
19 |
|
Đánh đầu |
|
11 |
9 |
|
Đánh đầu thành công |
|
6 |
4 |
|
Cứu thua |
|
2 |
17 |
|
Rê bóng thành công |
|
18 |
6 |
|
Đánh chặn |
|
8 |
18 |
|
Ném biên |
|
15 |
17 |
|
Cản phá thành công |
|
18 |
9 |
|
Thử thách |
|
9 |
2 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
16 |
|
Long pass |
|
13 |
69 |
|
Pha tấn công |
|
123 |
33 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
68 |