
Diễn biến chính Walsall vs Swindon Town |
||||
Mo Faal | 1-0 | 11' | ||
48' | (40)↑(12)↓ | |||
59' | (11)↑(16)↓ | |||
59' | (32)↑(23)↓ | |||
60' | (6)↑(59)↓ | |||
68' | 1-1 | Paul Glatzel | ||
(11)↑(18)↓ | 68' | |||
74' | (7)↑(33)↓ | |||
(39)↑(26)↓ | 77' | |||
(10)↑(12)↓ | 77' | |||
(9)↑(23)↓ | 77' | |||
Johnson D. | 2-1 | 89' |
Số liệu thống kê Walsall vs Swindon Town |
||||
Walsall | Swindon Town | |||
5 |
|
Phạt góc |
|
7 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
4 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
0 |
15 |
|
Tổng cú sút |
|
14 |
4 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
8 |
|
Sút ra ngoài |
|
6 |
3 |
|
Cản sút |
|
4 |
36% |
|
Kiểm soát bóng |
|
64% |
38% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
62% |
326 |
|
Số đường chuyền |
|
592 |
75% |
|
Chuyền chính xác |
|
85% |
7 |
|
Phạm lỗi |
|
6 |
0 |
|
Việt vị |
|
1 |
50 |
|
Đánh đầu |
|
28 |
21 |
|
Đánh đầu thành công |
|
18 |
3 |
|
Cứu thua |
|
2 |
19 |
|
Rê bóng thành công |
|
10 |
9 |
|
Đánh chặn |
|
12 |
18 |
|
Ném biên |
|
25 |
1 |
|
Woodwork |
|
0 |
19 |
|
Cản phá thành công |
|
10 |
12 |
|
Thử thách |
|
7 |
2 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
105 |
|
Pha tấn công |
|
105 |
53 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
45 |