
Bắt đầu: 16/09/2023 23:45
Sân: Allard Lindhout
Diễn biến chính Vitesse Arnhem vs RKC Waalwijk |
||||
39' | 0-1 | Oukili Y. | ||
51' | (35)↑(24)↓ | |||
Manhoef M. | 60' | |||
61' | (19)↑(7)↓ | |||
61' | (14)↑(11)↓ | |||
(11)↑(10)↓ | 70' | |||
(15)↑(6)↓ | 70' | |||
(25)↑(2)↓ | 77' | |||
(17)↑(5)↓ | 81' | |||
82' | (23)↑(27)↓ | |||
82' | (10)↑(6)↓ | |||
90' | 0-2 | Margaret R. |
Số liệu thống kê Vitesse Arnhem vs RKC Waalwijk |
||||
Vitesse Arnhem | RKC Waalwijk | |||
8 |
|
Phạt góc |
|
6 |
5 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
4 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
5 |
1 |
|
Red card |
|
0 |
16 |
|
Tổng cú sút |
|
18 |
2 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
9 |
12 |
|
Sút ra ngoài |
|
6 |
2 |
|
Cản sút |
|
3 |
12 |
|
Sút Phạt |
|
11 |
56% |
|
Kiểm soát bóng |
|
44% |
52% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
48% |
483 |
|
Số đường chuyền |
|
368 |
85% |
|
Chuyền chính xác |
|
80% |
10 |
|
Phạm lỗi |
|
9 |
0 |
|
Việt vị |
|
3 |
30 |
|
Đánh đầu |
|
18 |
15 |
|
Đánh đầu thành công |
|
9 |
7 |
|
Cứu thua |
|
2 |
14 |
|
Rê bóng thành công |
|
12 |
16 |
|
Đánh chặn |
|
6 |
9 |
|
Ném biên |
|
19 |
0 |
|
Woodwork |
|
2 |
10 |
|
Cản phá thành công |
|
10 |
9 |
|
Thử thách |
|
7 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
2 |
117 |
|
Pha tấn công |
|
67 |
50 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
40 |