
Diễn biến chính Vissel Kobe vs Shonan Bellmare |
||||
Hatsuse R. | 1-0 | 21' | ||
61' | (7)↑(29)↓ | |||
61' | (14)↑(10)↓ | |||
(15)↑(3)↓ | 74' | |||
Yamaguchi H. | 2-0 | 80' | ||
(18)↑(22)↓ | 82' | |||
84' | (25)↑(13)↓ | |||
84' | (44)↑(26)↓ | |||
85' | (15)↑(4)↓ | |||
(2)↑(14)↓ | 88' |
Số liệu thống kê Vissel Kobe vs Shonan Bellmare |
||||
Vissel Kobe | Shonan Bellmare | |||
6 |
|
Phạt góc |
|
10 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
6 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
0 |
15 |
|
Tổng cú sút |
|
10 |
8 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
5 |
7 |
|
Sút ra ngoài |
|
5 |
1 |
|
Cản sút |
|
2 |
11 |
|
Sút Phạt |
|
10 |
45% |
|
Kiểm soát bóng |
|
55% |
46% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
54% |
306 |
|
Số đường chuyền |
|
358 |
5 |
|
Phạm lỗi |
|
8 |
4 |
|
Việt vị |
|
2 |
31 |
|
Đánh đầu thành công |
|
17 |
5 |
|
Cứu thua |
|
6 |
11 |
|
Rê bóng thành công |
|
13 |
6 |
|
Đánh chặn |
|
7 |
10 |
|
Cản phá thành công |
|
13 |
14 |
|
Thử thách |
|
13 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
100 |
|
Pha tấn công |
|
98 |
49 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
60 |