
Diễn biến chính Vissel Kobe vs Kyoto Sanga |
||||
Osako Y. | 45' | |||
55' | 0-1 | Hara T. | ||
74' | (24)↑(44)↓ | |||
(26)↑(22)↓ | 74' | |||
(14)↑(19)↓ | 83' | |||
83' | (28)↑(2)↓ | |||
83' | (50)↑(23)↓ | |||
90' | (31)↑(18)↓ |
Số liệu thống kê Vissel Kobe vs Kyoto Sanga |
||||
Vissel Kobe | Kyoto Sanga | |||
13 |
|
Phạt góc |
|
6 |
7 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
0 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
39 |
|
Tổng cú sút |
|
8 |
8 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
2 |
31 |
|
Sút ra ngoài |
|
6 |
11 |
|
Sút Phạt |
|
6 |
64% |
|
Kiểm soát bóng |
|
36% |
49% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
51% |
353 |
|
Số đường chuyền |
|
217 |
5 |
|
Phạm lỗi |
|
11 |
2 |
|
Việt vị |
|
1 |
42 |
|
Đánh đầu thành công |
|
34 |
2 |
|
Cứu thua |
|
6 |
9 |
|
Rê bóng thành công |
|
10 |
2 |
|
Substitution |
|
4 |
4 |
|
Đánh chặn |
|
6 |
9 |
|
Cản phá thành công |
|
10 |
8 |
|
Thử thách |
|
13 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
97 |
|
Pha tấn công |
|
94 |
77 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
31 |