
Diễn biến chính Vissel Kobe vs Cerezo Osaka |
||||
Sasaki D. | 1-0 | 59' | ||
60' | (7)↑(38)↓ | |||
60' | (25)↑(5)↓ | |||
65' | (48)↑(11)↓ | |||
(26)↑(18)↓ | 70' | |||
74' | (26)↑(27)↓ | |||
74' | (35)↑(9)↓ | |||
(2)↑(22)↓ | 82' | |||
(3)↑(11)↓ | 90' |
Số liệu thống kê Vissel Kobe vs Cerezo Osaka |
||||
Vissel Kobe | Cerezo Osaka | |||
3 |
|
Phạt góc |
|
5 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
13 |
|
Tổng cú sút |
|
6 |
2 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
1 |
9 |
|
Sút ra ngoài |
|
2 |
2 |
|
Cản sút |
|
3 |
21 |
|
Sút Phạt |
|
13 |
51% |
|
Kiểm soát bóng |
|
49% |
54% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
46% |
389 |
|
Số đường chuyền |
|
387 |
11 |
|
Phạm lỗi |
|
15 |
2 |
|
Việt vị |
|
5 |
24 |
|
Đánh đầu thành công |
|
25 |
1 |
|
Cứu thua |
|
1 |
10 |
|
Rê bóng thành công |
|
11 |
3 |
|
Substitution |
|
5 |
10 |
|
Đánh chặn |
|
7 |
10 |
|
Cản phá thành công |
|
11 |
14 |
|
Thử thách |
|
11 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
128 |
|
Pha tấn công |
|
85 |
64 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
40 |