
Bắt đầu: 25/01/2025 02:30
Sân: Sven Jablonski
Diễn biến chính VfL Wolfsburg vs Holstein Kiel |
||||
13' | 0-1 | Zec D. | ||
(7)↑(2)↓ | 46' | |||
(39)↑(31)↓ | 46' | |||
Wimmer P. | 1-1 | 50' | ||
Wind J. | 2-1 | 53' | ||
59' | (7)↑(18)↓ | |||
68' | (20)↑(24)↓ | |||
(3)↑(32)↓ | 71' | |||
79' | (37)↑(16)↓ | |||
79' | (47)↑(33)↓ | |||
79' | (9)↑(19)↓ | |||
80' | 2-2 | Skrzybski S. | ||
(6)↑(11)↓ | 83' | |||
(10)↑(4)↓ | 88' |
Số liệu thống kê VfL Wolfsburg vs Holstein Kiel |
||||
VfL Wolfsburg | Holstein Kiel | |||
10 |
|
Phạt góc |
|
3 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
4 |
22 |
|
Tổng cú sút |
|
5 |
5 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
2 |
9 |
|
Sút ra ngoài |
|
0 |
8 |
|
Cản sút |
|
3 |
10 |
|
Sút Phạt |
|
9 |
70% |
|
Kiểm soát bóng |
|
30% |
68% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
32% |
659 |
|
Số đường chuyền |
|
282 |
90% |
|
Chuyền chính xác |
|
73% |
9 |
|
Phạm lỗi |
|
10 |
2 |
|
Việt vị |
|
2 |
32 |
|
Đánh đầu |
|
22 |
12 |
|
Đánh đầu thành công |
|
15 |
0 |
|
Cứu thua |
|
3 |
10 |
|
Rê bóng thành công |
|
15 |
5 |
|
Substitution |
|
5 |
4 |
|
Đánh chặn |
|
1 |
18 |
|
Ném biên |
|
29 |
2 |
|
Woodwork |
|
0 |
10 |
|
Cản phá thành công |
|
15 |
8 |
|
Thử thách |
|
10 |
2 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
2 |
150 |
|
Pha tấn công |
|
45 |
77 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
18 |