
Diễn biến chính VfL Wolfsburg vs FSV Mainz 05 |
||||
5' | (25)↑(21)↓ | |||
11' | 0-1 | Nebel P. | ||
Amoura M. E. A. | 1-1 | 19' | ||
39' | 1-2 | Burkardt J. | ||
(23)↑(39)↓ | 46' | |||
Tomas T. | 2-2 | 57' | ||
66' | 2-3 | Nebel P. | ||
(31)↑(24)↓ | 69' | |||
(10)↑(9)↓ | 69' | |||
(16)↑(2)↓ | 81' | |||
(17)↑(11)↓ | 81' | |||
Wind J. | 3-3 | 83' | ||
84' | (14)↑(8)↓ | |||
84' | (30)↑(19)↓ | |||
89' | (5)↑(25)↓ | |||
Wind J. | 4-3 | 90' |
Số liệu thống kê VfL Wolfsburg vs FSV Mainz 05 |
||||
VfL Wolfsburg | FSV Mainz 05 | |||
3 |
|
Phạt góc |
|
5 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
0 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
4 |
11 |
|
Tổng cú sút |
|
12 |
5 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
5 |
6 |
|
Sút ra ngoài |
|
7 |
15 |
|
Sút Phạt |
|
10 |
43% |
|
Kiểm soát bóng |
|
57% |
41% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
59% |
396 |
|
Số đường chuyền |
|
508 |
79% |
|
Chuyền chính xác |
|
81% |
10 |
|
Phạm lỗi |
|
15 |
0 |
|
Việt vị |
|
1 |
31 |
|
Đánh đầu |
|
54 |
17 |
|
Đánh đầu thành công |
|
26 |
2 |
|
Cứu thua |
|
1 |
10 |
|
Rê bóng thành công |
|
9 |
5 |
|
Substitution |
|
4 |
5 |
|
Đánh chặn |
|
4 |
17 |
|
Ném biên |
|
26 |
10 |
|
Cản phá thành công |
|
9 |
8 |
|
Thử thách |
|
11 |
3 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
3 |
75 |
|
Pha tấn công |
|
118 |
29 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
57 |