
Bắt đầu: 07/05/2024 23:30
Sân: Michael Bacher
Diễn biến chính VfL Osnabruck<font color=#880000>(N)</font> vs Schalke 04 |
||||
2' | 0-1 | Topp K. | ||
5' | 0-2 | Karaman K. | ||
46' | (43)↑(19)↓ | |||
(8)↑(2)↓ | 46' | |||
(17)↑(27)↓ | 46' | |||
63' | (29)↑(17)↓ | |||
65' | 0-3 | Assan Ouédraogo | ||
(21)↑(9)↓ | 71' | |||
(10)↑(7)↓ | 71' | |||
75' | 0-4 | Topp K. | ||
78' | (22)↑(26)↓ | |||
(32)↑(11)↓ | 80' | |||
88' | (41)↑(51)↓ | |||
88' | (10)↑(2)↓ |
Số liệu thống kê VfL Osnabruck(N) vs Schalke 04 |
||||
VfL Osnabruck<font color=#880000>(N)</font> | Schalke 04 | |||
2 |
|
Phạt góc |
|
5 |
0 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
13 |
|
Tổng cú sút |
|
23 |
4 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
10 |
5 |
|
Sút ra ngoài |
|
7 |
4 |
|
Cản sút |
|
6 |
15 |
|
Sút Phạt |
|
8 |
55% |
|
Kiểm soát bóng |
|
45% |
65% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
35% |
503 |
|
Số đường chuyền |
|
391 |
86% |
|
Chuyền chính xác |
|
83% |
7 |
|
Phạm lỗi |
|
20 |
19 |
|
Đánh đầu |
|
27 |
12 |
|
Đánh đầu thành công |
|
11 |
5 |
|
Cứu thua |
|
4 |
14 |
|
Rê bóng thành công |
|
26 |
11 |
|
Đánh chặn |
|
9 |
13 |
|
Ném biên |
|
8 |
0 |
|
Woodwork |
|
1 |
14 |
|
Cản phá thành công |
|
26 |
6 |
|
Thử thách |
|
11 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
4 |
88 |
|
Pha tấn công |
|
84 |
43 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
52 |