
Diễn biến chính VfL Osnabruck vs Hamburger SV |
||||
12' | 0-1 | Glatzel R. | ||
Erik Engelhardt | 1-1 | 16' | ||
Diakhite O. | 2-1 | 39' | ||
46' | (35)↑(13)↓ | |||
46' | (2)↑(3)↓ | |||
58' | (11)↑(14)↓ | |||
62' | (21)↑(27)↓ | |||
(13)↑(8)↓ | 68' | |||
(7)↑(17)↓ | 68' | |||
(16)↑(32)↓ | 76' | |||
90' | (20)↑(5)↓ | |||
(23)↑(9)↓ | 90' |
Số liệu thống kê VfL Osnabruck vs Hamburger SV |
||||
VfL Osnabruck | Hamburger SV | |||
13 |
|
Phạt góc |
|
6 |
7 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
5 |
|
Thẻ vàng |
|
6 |
17 |
|
Tổng cú sút |
|
8 |
8 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
3 |
6 |
|
Sút ra ngoài |
|
3 |
3 |
|
Cản sút |
|
2 |
13 |
|
Sút Phạt |
|
11 |
38% |
|
Kiểm soát bóng |
|
62% |
38% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
62% |
290 |
|
Số đường chuyền |
|
468 |
70% |
|
Chuyền chính xác |
|
83% |
9 |
|
Phạm lỗi |
|
15 |
2 |
|
Việt vị |
|
1 |
27 |
|
Đánh đầu |
|
29 |
10 |
|
Đánh đầu thành công |
|
18 |
2 |
|
Cứu thua |
|
5 |
16 |
|
Rê bóng thành công |
|
20 |
9 |
|
Đánh chặn |
|
9 |
22 |
|
Ném biên |
|
33 |
16 |
|
Cản phá thành công |
|
20 |
8 |
|
Thử thách |
|
11 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
67 |
|
Pha tấn công |
|
103 |
57 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
59 |