
Diễn biến chính VfL Bochum vs St. Pauli |
||||
(29)↑(23)↓ | 65' | |||
Hofmann P. | 1-0 | 66' | ||
71' | (13)↑(10)↓ | |||
(10)↑(21)↓ | 80' | |||
81' | (18)↑(17)↓ | |||
81' | (6)↑(16)↓ | |||
87' | (25)↑(2)↓ | |||
87' | (9)↑(4)↓ | |||
(13)↑(33)↓ | 90' | |||
90' | Dzwigala A. |
Số liệu thống kê VfL Bochum vs St. Pauli |
||||
VfL Bochum | St. Pauli | |||
6 |
|
Phạt góc |
|
7 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
4 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
0 |
|
Red card |
|
1 |
13 |
|
Tổng cú sút |
|
12 |
5 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
1 |
4 |
|
Sút ra ngoài |
|
7 |
4 |
|
Cản sút |
|
4 |
15 |
|
Sút Phạt |
|
7 |
50% |
|
Kiểm soát bóng |
|
50% |
54% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
46% |
380 |
|
Số đường chuyền |
|
367 |
72% |
|
Chuyền chính xác |
|
71% |
7 |
|
Phạm lỗi |
|
15 |
3 |
|
Việt vị |
|
2 |
65 |
|
Đánh đầu |
|
59 |
34 |
|
Đánh đầu thành công |
|
28 |
1 |
|
Cứu thua |
|
4 |
20 |
|
Rê bóng thành công |
|
16 |
3 |
|
Substitution |
|
5 |
7 |
|
Đánh chặn |
|
5 |
32 |
|
Ném biên |
|
22 |
20 |
|
Cản phá thành công |
|
16 |
13 |
|
Thử thách |
|
4 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
36 |
|
Long pass |
|
17 |
94 |
|
Pha tấn công |
|
102 |
32 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
48 |