
Diễn biến chính VfL Bochum vs SC Freiburg |
||||
34' | 0-1 | Sildillia K. | ||
58' | (42)↑(32)↓ | |||
(17)↑(10)↓ | 63' | |||
(9)↑(29)↓ | 63' | |||
(23)↑(32)↓ | 64' | |||
77' | (6)↑(8)↓ | |||
(24)↑(14)↓ | 80' | |||
90' | (44)↑(34)↓ | |||
90' | (38)↑(18)↓ | |||
(13)↑(21)↓ | 90' |
Số liệu thống kê VfL Bochum vs SC Freiburg |
||||
VfL Bochum | SC Freiburg | |||
9 |
|
Phạt góc |
|
7 |
0 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
4 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
22 |
|
Tổng cú sút |
|
13 |
4 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
5 |
12 |
|
Sút ra ngoài |
|
5 |
6 |
|
Cản sút |
|
3 |
10 |
|
Sút Phạt |
|
15 |
58% |
|
Kiểm soát bóng |
|
42% |
47% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
53% |
436 |
|
Số đường chuyền |
|
317 |
79% |
|
Chuyền chính xác |
|
72% |
15 |
|
Phạm lỗi |
|
10 |
1 |
|
Việt vị |
|
1 |
51 |
|
Đánh đầu |
|
65 |
30 |
|
Đánh đầu thành công |
|
28 |
4 |
|
Cứu thua |
|
4 |
24 |
|
Rê bóng thành công |
|
30 |
5 |
|
Substitution |
|
4 |
2 |
|
Đánh chặn |
|
10 |
26 |
|
Ném biên |
|
16 |
1 |
|
Woodwork |
|
1 |
24 |
|
Cản phá thành công |
|
30 |
5 |
|
Thử thách |
|
8 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
40 |
|
Long pass |
|
30 |
122 |
|
Pha tấn công |
|
109 |
59 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
58 |