
Diễn biến chính VfL Bochum vs Heidenheimer |
||||
Broschinski M. | 1-0 | 6' | ||
Bero M. | 2-0 | 38' | ||
46' | (9)↑(19)↓ | |||
46' | (2)↑(3)↓ | |||
46' | (29)↑(10)↓ | |||
60' | (20)↑(27)↓ | |||
(13)↑(32)↓ | 78' | |||
79' | (31)↑(17)↓ | |||
(7)↑(29)↓ | 85' | |||
(10)↑(6)↓ | 85' | |||
(18)↑(33)↓ | 90' |
Số liệu thống kê VfL Bochum vs Heidenheimer |
||||
VfL Bochum | Heidenheimer | |||
5 |
|
Phạt góc |
|
2 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
0 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
7 |
14 |
|
Tổng cú sút |
|
10 |
4 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
2 |
5 |
|
Sút ra ngoài |
|
3 |
5 |
|
Cản sút |
|
5 |
15 |
|
Sút Phạt |
|
18 |
51% |
|
Kiểm soát bóng |
|
49% |
44% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
56% |
412 |
|
Số đường chuyền |
|
399 |
73% |
|
Chuyền chính xác |
|
71% |
18 |
|
Phạm lỗi |
|
15 |
2 |
|
Việt vị |
|
0 |
70 |
|
Đánh đầu |
|
52 |
38 |
|
Đánh đầu thành công |
|
23 |
2 |
|
Cứu thua |
|
2 |
12 |
|
Rê bóng thành công |
|
23 |
4 |
|
Substitution |
|
5 |
9 |
|
Đánh chặn |
|
6 |
27 |
|
Ném biên |
|
21 |
12 |
|
Cản phá thành công |
|
23 |
5 |
|
Thử thách |
|
10 |
2 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
30 |
|
Long pass |
|
35 |
152 |
|
Pha tấn công |
|
98 |
46 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
36 |