
Diễn biến chính VfB Stuttgart vs St. Pauli |
||||
21' | 0-1 | Eggestein J. | ||
(45)↑(29)↓ | 46' | |||
54' | Eggestein J. | |||
(32)↑(4)↓ | 66' | |||
70' | (10)↑(11)↓ | |||
70' | (25)↑(21)↓ | |||
(15)↑(24)↓ | 74' | |||
82' | (20)↑(29)↓ | |||
(47)↑(5)↓ | 89' | |||
90' | (19)↑(17)↓ |
Số liệu thống kê VfB Stuttgart vs St. Pauli |
||||
VfB Stuttgart | St. Pauli | |||
9 |
|
Phạt góc |
|
1 |
5 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
0 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
25 |
|
Tổng cú sút |
|
11 |
5 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
5 |
7 |
|
Sút ra ngoài |
|
5 |
13 |
|
Cản sút |
|
1 |
11 |
|
Sút Phạt |
|
10 |
72% |
|
Kiểm soát bóng |
|
28% |
68% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
32% |
676 |
|
Số đường chuyền |
|
261 |
89% |
|
Chuyền chính xác |
|
71% |
10 |
|
Phạm lỗi |
|
11 |
1 |
|
Việt vị |
|
5 |
30 |
|
Đánh đầu |
|
27 |
14 |
|
Đánh đầu thành công |
|
15 |
4 |
|
Cứu thua |
|
5 |
11 |
|
Rê bóng thành công |
|
27 |
4 |
|
Substitution |
|
4 |
17 |
|
Đánh chặn |
|
7 |
33 |
|
Ném biên |
|
15 |
0 |
|
Woodwork |
|
1 |
11 |
|
Cản phá thành công |
|
27 |
6 |
|
Thử thách |
|
14 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
17 |
|
Long pass |
|
17 |
133 |
|
Pha tấn công |
|
60 |
84 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
25 |