
Diễn biến chính Venezia vs Cremonese |
||||
24' | 0-1 | Vazquez F. | ||
(19)↑(77)↓ | 46' | |||
Gytkjaer C. | 1-1 | 48' | ||
(33)↑(15)↓ | 72' | |||
(10)↑(27)↓ | 72' | |||
73' | (74)↑(90)↓ | |||
Bjarkason B. | 2-1 | 76' | ||
81' | (33)↑(17)↓ | |||
81' | (7)↑(20)↓ | |||
82' | (10)↑(6)↓ | |||
(24)↑(9)↓ | 82' | |||
(18)↑(6)↓ | 88' | |||
90' | (9)↑(98)↓ |
Số liệu thống kê Venezia vs Cremonese |
||||
Venezia | Cremonese | |||
5 |
|
Phạt góc |
|
3 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
0 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
11 |
|
Tổng cú sút |
|
14 |
5 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
2 |
6 |
|
Sút ra ngoài |
|
12 |
24 |
|
Sút Phạt |
|
13 |
41% |
|
Kiểm soát bóng |
|
59% |
40% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
60% |
319 |
|
Số đường chuyền |
|
467 |
11 |
|
Phạm lỗi |
|
24 |
2 |
|
Việt vị |
|
1 |
12 |
|
Đánh đầu thành công |
|
20 |
2 |
|
Cứu thua |
|
2 |
15 |
|
Rê bóng thành công |
|
11 |
5 |
|
Đánh chặn |
|
13 |
10 |
|
Thử thách |
|
11 |
85 |
|
Pha tấn công |
|
102 |
25 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
44 |