
Diễn biến chính Valencia vs Sevilla |
||||
55' | 0-1 | Bade L. | ||
(16)↑(4)↓ | 59' | |||
68' | (10)↑(8)↓ | |||
68' | (2)↑(4)↓ | |||
(21)↑(3)↓ | 69' | |||
(19)↑(7)↓ | 69' | |||
75' | 0-2 | Suso | ||
76' | (23)↑(7)↓ | |||
(22)↑(18)↓ | 80' | |||
(36)↑(11)↓ | 80' | |||
Moriba I. | 84' | |||
90' | (17)↑(25)↓ | |||
90' | (12)↑(15)↓ |
Số liệu thống kê Valencia vs Sevilla |
||||
Valencia | Sevilla | |||
6 |
|
Phạt góc |
|
2 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
4 |
1 |
|
Red card |
|
0 |
13 |
|
Tổng cú sút |
|
6 |
3 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
3 |
8 |
|
Sút ra ngoài |
|
3 |
2 |
|
Cản sút |
|
0 |
19 |
|
Sút Phạt |
|
10 |
59% |
|
Kiểm soát bóng |
|
41% |
51% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
49% |
500 |
|
Số đường chuyền |
|
349 |
80% |
|
Chuyền chính xác |
|
74% |
10 |
|
Phạm lỗi |
|
17 |
1 |
|
Việt vị |
|
3 |
37 |
|
Đánh đầu |
|
53 |
16 |
|
Đánh đầu thành công |
|
29 |
1 |
|
Cứu thua |
|
3 |
22 |
|
Rê bóng thành công |
|
22 |
12 |
|
Đánh chặn |
|
6 |
25 |
|
Ném biên |
|
17 |
22 |
|
Cản phá thành công |
|
22 |
3 |
|
Thử thách |
|
8 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
118 |
|
Pha tấn công |
|
127 |
66 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
64 |