
Diễn biến chính Valencia vs Alaves |
||||
(13)↑(1)↓ | 34' | |||
(7)↑(10)↓ | 46' | |||
54' | (16)↑(2)↓ | |||
(15)↑(21)↓ | 66' | |||
68' | 0-1 | Lopez J. | ||
72' | (32)↑(15)↓ | |||
72' | (6)↑(8)↓ | |||
(20)↑(12)↓ | 76' | |||
(17)↑(11)↓ | 76' | |||
89' | (7)↑(18)↓ | |||
89' | (11)↑(22)↓ |
Số liệu thống kê Valencia vs Alaves |
||||
Valencia | Alaves | |||
5 |
|
Phạt góc |
|
7 |
1 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
4 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
13 |
|
Tổng cú sút |
|
14 |
1 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
7 |
|
Sút ra ngoài |
|
4 |
5 |
|
Cản sút |
|
6 |
17 |
|
Sút Phạt |
|
11 |
57% |
|
Kiểm soát bóng |
|
43% |
52% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
48% |
423 |
|
Số đường chuyền |
|
315 |
79% |
|
Chuyền chính xác |
|
71% |
9 |
|
Phạm lỗi |
|
17 |
2 |
|
Việt vị |
|
0 |
27 |
|
Đánh đầu |
|
39 |
17 |
|
Đánh đầu thành công |
|
16 |
3 |
|
Cứu thua |
|
1 |
14 |
|
Rê bóng thành công |
|
24 |
5 |
|
Substitution |
|
5 |
10 |
|
Đánh chặn |
|
7 |
28 |
|
Ném biên |
|
14 |
1 |
|
Woodwork |
|
1 |
14 |
|
Cản phá thành công |
|
24 |
11 |
|
Thử thách |
|
12 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
78 |
|
Pha tấn công |
|
109 |
62 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
43 |