
Bắt đầu: 07/04/2024 13:00
Sân: Hiroki Kasahara
Diễn biến chính Urawa Red Diamonds vs Sagan Tosu |
||||
Thiago Santana | 1-0 | 5' | ||
46' | (13)↑(6)↓ | |||
46' | (22)↑(11)↓ | |||
Matsuo Y. | 2-0 | 53' | ||
57' | (99)↑(21)↓ | |||
(21)↑(38)↓ | 64' | |||
66' | (8)↑(42)↓ | |||
(10)↑(24)↓ | 71' | |||
(8)↑(6)↓ | 72' | |||
79' | (28)↑(2)↓ | |||
(30)↑(12)↓ | 81' | |||
(25)↑(3)↓ | 82' | |||
Okubo T. | 3-0 | 83' |
Số liệu thống kê Urawa Red Diamonds vs Sagan Tosu |
||||
Urawa Red Diamonds | Sagan Tosu | |||
4 |
|
Phạt góc |
|
2 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
25 |
|
Tổng cú sút |
|
6 |
11 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
1 |
14 |
|
Sút ra ngoài |
|
5 |
14 |
|
Sút Phạt |
|
13 |
46% |
|
Kiểm soát bóng |
|
54% |
49% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
51% |
483 |
|
Số đường chuyền |
|
565 |
8 |
|
Phạm lỗi |
|
13 |
5 |
|
Việt vị |
|
1 |
13 |
|
Đánh đầu thành công |
|
10 |
2 |
|
Cứu thua |
|
5 |
15 |
|
Rê bóng thành công |
|
13 |
5 |
|
Substitution |
|
5 |
8 |
|
Đánh chặn |
|
6 |
15 |
|
Cản phá thành công |
|
13 |
5 |
|
Thử thách |
|
9 |
3 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
84 |
|
Pha tấn công |
|
99 |
44 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
51 |