
Diễn biến chính Urawa Red Diamonds vs Kashima Antlers |
||||
(19)↑(9)↓ | 46' | |||
59' | (8)↑(37)↓ | |||
59' | (33)↑(30)↓ | |||
(11)↑(30)↓ | 66' | |||
(10)↑(14)↓ | 66' | |||
73' | (17)↑(14)↓ | |||
73' | (32)↑(22)↓ | |||
(35)↑(21)↓ | 78' | |||
(26)↑(25)↓ | 78' | |||
87' | (15)↑(25)↓ |
Số liệu thống kê Urawa Red Diamonds vs Kashima Antlers |
||||
Urawa Red Diamonds | Kashima Antlers | |||
6 |
|
Phạt góc |
|
6 |
1 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
4 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
6 |
|
Tổng cú sút |
|
8 |
2 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
3 |
4 |
|
Sút ra ngoài |
|
5 |
4 |
|
Cản sút |
|
1 |
15 |
|
Sút Phạt |
|
17 |
49% |
|
Kiểm soát bóng |
|
51% |
44% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
56% |
447 |
|
Số đường chuyền |
|
469 |
16 |
|
Phạm lỗi |
|
10 |
1 |
|
Việt vị |
|
5 |
23 |
|
Đánh đầu thành công |
|
12 |
3 |
|
Cứu thua |
|
2 |
10 |
|
Rê bóng thành công |
|
11 |
5 |
|
Đánh chặn |
|
8 |
0 |
|
Woodwork |
|
1 |
13 |
|
Cản phá thành công |
|
11 |
12 |
|
Thử thách |
|
13 |
112 |
|
Pha tấn công |
|
100 |
53 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
44 |