
Bắt đầu: 30/03/2024 13:00
Sân: Yusuke Araki
Diễn biến chính Urawa Red Diamonds vs Avispa Fukuoka |
||||
28' | 0-1 | Zahedi S. | ||
59' | (17)↑(9)↓ | |||
(66)↑(21)↓ | 59' | |||
59' | (4)↑(5)↓ | |||
Watanabe R. | 1-1 | 65' | ||
Thiago Santana | 2-1 | 73' | ||
75' | (16)↑(2)↓ | |||
75' | (7)↑(8)↓ | |||
(10)↑(3)↓ | 77' | |||
87' | (30)↑(3)↓ | |||
88' | (28)↑(88)↓ | |||
(30)↑(12)↓ | 88' |
Số liệu thống kê Urawa Red Diamonds vs Avispa Fukuoka |
||||
Urawa Red Diamonds | Avispa Fukuoka | |||
7 |
|
Phạt góc |
|
4 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
0 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
17 |
|
Tổng cú sút |
|
5 |
7 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
8 |
|
Sút ra ngoài |
|
1 |
2 |
|
Cản sút |
|
0 |
19 |
|
Sút Phạt |
|
7 |
72% |
|
Kiểm soát bóng |
|
28% |
69% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
31% |
646 |
|
Số đường chuyền |
|
243 |
7 |
|
Phạm lỗi |
|
15 |
0 |
|
Việt vị |
|
5 |
21 |
|
Đánh đầu thành công |
|
18 |
3 |
|
Cứu thua |
|
5 |
11 |
|
Rê bóng thành công |
|
10 |
3 |
|
Substitution |
|
6 |
6 |
|
Đánh chặn |
|
5 |
1 |
|
Woodwork |
|
0 |
11 |
|
Cản phá thành công |
|
10 |
5 |
|
Thử thách |
|
9 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
126 |
|
Pha tấn công |
|
65 |
41 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
40 |