
Diễn biến chính Union Berlin vs VfL Bochum |
||||
13' | Miyoshi K. | |||
23' | 0-1 | Sissoko I. | ||
Hollerbach B. | 1-1 | 33' | ||
37' | (8)↑(21)↓ | |||
(17)↑(21)↓ | 56' | |||
(20)↑(11)↓ | 68' | |||
(36)↑(13)↓ | 68' | |||
74' | (13)↑(32)↓ | |||
(7)↑(8)↓ | 80' | |||
(19)↑(15)↓ | 80' | |||
89' | (33)↑(29)↓ | |||
89' | (10)↑(6)↓ |
Số liệu thống kê Union Berlin vs VfL Bochum |
||||
Union Berlin | VfL Bochum | |||
7 |
|
Phạt góc |
|
6 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
5 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
0 |
|
Red card |
|
1 |
22 |
|
Tổng cú sút |
|
13 |
4 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
3 |
14 |
|
Sút ra ngoài |
|
4 |
4 |
|
Cản sút |
|
6 |
9 |
|
Sút Phạt |
|
11 |
69% |
|
Kiểm soát bóng |
|
31% |
68% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
32% |
540 |
|
Số đường chuyền |
|
234 |
84% |
|
Chuyền chính xác |
|
61% |
11 |
|
Phạm lỗi |
|
9 |
1 |
|
Việt vị |
|
0 |
40 |
|
Đánh đầu |
|
46 |
25 |
|
Đánh đầu thành công |
|
18 |
2 |
|
Cứu thua |
|
3 |
13 |
|
Rê bóng thành công |
|
22 |
5 |
|
Substitution |
|
4 |
7 |
|
Đánh chặn |
|
4 |
16 |
|
Ném biên |
|
18 |
13 |
|
Cản phá thành công |
|
22 |
8 |
|
Thử thách |
|
7 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
18 |
|
Long pass |
|
20 |
134 |
|
Pha tấn công |
|
68 |
99 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
30 |