
Diễn biến chính Union Berlin vs RB Leipzig |
||||
46' | (8)↑(5)↓ | |||
46' | (7)↑(11)↓ | |||
(28)↑(18)↓ | 71' | |||
(11)↑(21)↓ | 71' | |||
72' | (23)↑(17)↓ | |||
72' | (44)↑(13)↓ | |||
(17)↑(9)↓ | 72' | |||
(29)↑(19)↓ | 77' | |||
78' | (9)↑(14)↓ | |||
(26)↑(24)↓ | 84' |
Số liệu thống kê Union Berlin vs RB Leipzig |
||||
Union Berlin | RB Leipzig | |||
4 |
|
Phạt góc |
|
5 |
1 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
4 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
21 |
|
Tổng cú sút |
|
6 |
6 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
2 |
6 |
|
Sút ra ngoài |
|
2 |
9 |
|
Cản sút |
|
2 |
12 |
|
Sút Phạt |
|
5 |
46% |
|
Kiểm soát bóng |
|
54% |
48% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
52% |
399 |
|
Số đường chuyền |
|
467 |
72% |
|
Chuyền chính xác |
|
77% |
5 |
|
Phạm lỗi |
|
12 |
2 |
|
Việt vị |
|
3 |
43 |
|
Đánh đầu |
|
35 |
17 |
|
Đánh đầu thành công |
|
22 |
2 |
|
Cứu thua |
|
6 |
18 |
|
Rê bóng thành công |
|
22 |
5 |
|
Substitution |
|
5 |
3 |
|
Đánh chặn |
|
6 |
23 |
|
Ném biên |
|
20 |
18 |
|
Cản phá thành công |
|
22 |
8 |
|
Thử thách |
|
6 |
25 |
|
Long pass |
|
22 |
119 |
|
Pha tấn công |
|
111 |
68 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
39 |