
Diễn biến chính Union Berlin vs FSV Mainz 05 |
||||
Hollerbach B. | 1-0 | 1' | ||
5' | 1-1 | Amiri N. | ||
Skov R. | 2-1 | 24' | ||
(21)↑(17)↓ | 60' | |||
(28)↑(18)↓ | 60' | |||
61' | (25)↑(21)↓ | |||
61' | (44)↑(19)↓ | |||
61' | (30)↑(11)↓ | |||
(8)↑(13)↓ | 72' | |||
76' | (5)↑(16)↓ | |||
(26)↑(24)↓ | 85' | |||
85' | (22)↑(2)↓ | |||
(20)↑(16)↓ | 85' |
Số liệu thống kê Union Berlin vs FSV Mainz 05 |
||||
Union Berlin | FSV Mainz 05 | |||
2 |
|
Phạt góc |
|
2 |
1 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
0 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
12 |
|
Tổng cú sút |
|
9 |
4 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
1 |
6 |
|
Sút ra ngoài |
|
3 |
2 |
|
Cản sút |
|
5 |
10 |
|
Sút Phạt |
|
12 |
33% |
|
Kiểm soát bóng |
|
67% |
36% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
64% |
314 |
|
Số đường chuyền |
|
635 |
64% |
|
Chuyền chính xác |
|
81% |
12 |
|
Phạm lỗi |
|
10 |
5 |
|
Việt vị |
|
3 |
58 |
|
Đánh đầu |
|
56 |
33 |
|
Đánh đầu thành công |
|
24 |
0 |
|
Cứu thua |
|
2 |
14 |
|
Rê bóng thành công |
|
11 |
5 |
|
Substitution |
|
5 |
3 |
|
Đánh chặn |
|
6 |
17 |
|
Ném biên |
|
23 |
14 |
|
Cản phá thành công |
|
11 |
9 |
|
Thử thách |
|
6 |
19 |
|
Long pass |
|
33 |
99 |
|
Pha tấn công |
|
156 |
28 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
63 |