
Bắt đầu: 11/01/2025 21:30
Sân: Christian Dingert
Diễn biến chính TSG Hoffenheim vs VfL Wolfsburg |
||||
29' | 0-1 | Amoura M. E. A. | ||
(53)↑(18)↓ | 46' | |||
(25)↑(34)↓ | 46' | |||
(15)↑(3)↓ | 46' | |||
(33)↑(14)↓ | 60' | |||
63' | (39)↑(9)↓ | |||
79' | (32)↑(24)↓ | |||
79' | (16)↑(11)↓ | |||
(8)↑(7)↓ | 79' | |||
89' | (3)↑(21)↓ | |||
89' | (6)↑(2)↓ |
Số liệu thống kê TSG Hoffenheim vs VfL Wolfsburg |
||||
TSG Hoffenheim | VfL Wolfsburg | |||
4 |
|
Phạt góc |
|
8 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
4 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
15 |
|
Tổng cú sút |
|
12 |
2 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
3 |
4 |
|
Sút ra ngoài |
|
6 |
9 |
|
Cản sút |
|
3 |
14 |
|
Sút Phạt |
|
15 |
54% |
|
Kiểm soát bóng |
|
46% |
52% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
48% |
454 |
|
Số đường chuyền |
|
383 |
78% |
|
Chuyền chính xác |
|
75% |
15 |
|
Phạm lỗi |
|
14 |
3 |
|
Việt vị |
|
2 |
48 |
|
Đánh đầu |
|
66 |
22 |
|
Đánh đầu thành công |
|
35 |
2 |
|
Cứu thua |
|
2 |
18 |
|
Rê bóng thành công |
|
16 |
5 |
|
Substitution |
|
5 |
9 |
|
Đánh chặn |
|
7 |
30 |
|
Ném biên |
|
21 |
0 |
|
Woodwork |
|
1 |
18 |
|
Cản phá thành công |
|
16 |
6 |
|
Thử thách |
|
11 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
19 |
|
Long pass |
|
36 |
89 |
|
Pha tấn công |
|
117 |
50 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
48 |