
Bắt đầu: 26/01/2025 21:30
Sân: Sascha Stegemann
Diễn biến chính TSG Hoffenheim vs Eintracht Frankfurt |
||||
27' | 0-1 | Ekitike H. | ||
62' | (35)↑(20)↓ | |||
62' | (8)↑(27)↓ | |||
(14)↑(33)↓ | 63' | |||
Orban G. E. | 1-1 | 65' | ||
71' | 1-2 | Ekitike H. | ||
(3)↑(15)↓ | 76' | |||
(21)↑(20)↓ | 77' | |||
82' | (9)↑(11)↓ | |||
(8)↑(7)↓ | 84' | |||
90' | (22)↑(36)↓ | |||
90' | (19)↑(16)↓ | |||
Hlozek A. | 2-2 | 90' |
Số liệu thống kê TSG Hoffenheim vs Eintracht Frankfurt |
||||
TSG Hoffenheim | Eintracht Frankfurt | |||
9 |
|
Phạt góc |
|
3 |
5 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
0 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
0 |
24 |
|
Tổng cú sút |
|
12 |
8 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
7 |
11 |
|
Sút ra ngoài |
|
4 |
5 |
|
Cản sút |
|
1 |
8 |
|
Sút Phạt |
|
16 |
49% |
|
Kiểm soát bóng |
|
51% |
41% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
59% |
427 |
|
Số đường chuyền |
|
470 |
83% |
|
Chuyền chính xác |
|
84% |
16 |
|
Phạm lỗi |
|
8 |
2 |
|
Việt vị |
|
0 |
23 |
|
Đánh đầu |
|
11 |
12 |
|
Đánh đầu thành công |
|
5 |
5 |
|
Cứu thua |
|
6 |
10 |
|
Rê bóng thành công |
|
15 |
4 |
|
Substitution |
|
5 |
7 |
|
Đánh chặn |
|
5 |
26 |
|
Ném biên |
|
10 |
2 |
|
Woodwork |
|
0 |
10 |
|
Cản phá thành công |
|
15 |
7 |
|
Thử thách |
|
8 |
2 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
26 |
|
Long pass |
|
21 |
121 |
|
Pha tấn công |
|
84 |
67 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
33 |