
Diễn biến chính Toulouse vs Lorient |
||||
(12)↑(3)↓ | 31' | |||
55' | (21)↑(14)↓ | |||
(9)↑(10)↓ | 62' | |||
66' | (11)↑(29)↓ | |||
66' | (5)↑(17)↓ | |||
Dallinga T. | 1-0 | 72' | ||
79' | (25)↑(12)↓ | |||
(24)↑(20)↓ | 80' | |||
(23)↑(17)↓ | 80' | |||
80' | (37)↑(22)↓ | |||
(14)↑(15)↓ | 80' | |||
90' | 1-1 | Dieng B. |
Số liệu thống kê Toulouse vs Lorient |
||||
Toulouse | Lorient | |||
3 |
|
Phạt góc |
|
4 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
4 |
11 |
|
Tổng cú sút |
|
11 |
6 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
5 |
2 |
|
Sút ra ngoài |
|
4 |
3 |
|
Cản sút |
|
2 |
10 |
|
Sút Phạt |
|
19 |
51% |
|
Kiểm soát bóng |
|
49% |
48% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
52% |
481 |
|
Số đường chuyền |
|
431 |
84% |
|
Chuyền chính xác |
|
85% |
16 |
|
Phạm lỗi |
|
10 |
1 |
|
Việt vị |
|
0 |
27 |
|
Đánh đầu |
|
19 |
14 |
|
Đánh đầu thành công |
|
9 |
4 |
|
Cứu thua |
|
5 |
23 |
|
Rê bóng thành công |
|
14 |
5 |
|
Substitution |
|
5 |
10 |
|
Đánh chặn |
|
10 |
13 |
|
Ném biên |
|
16 |
23 |
|
Cản phá thành công |
|
14 |
15 |
|
Thử thách |
|
13 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
111 |
|
Pha tấn công |
|
99 |
58 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
43 |