
Diễn biến chính Toronto FC vs FC Cincinnati |
||||
(83)↑(29)↓ | 9' | |||
28' | 0-1 | Vazquez B. | ||
35' | 0-2 | Vazquez B. | ||
Osorio J. | 1-2 | 39' | ||
Osorio J. | 2-2 | 44' | ||
(7)↑(11)↓ | 60' | |||
(5)↑(52)↓ | 69' | |||
72' | 2-3 | Boupendza A. | ||
(25)↑(83)↓ | 77' | |||
(8)↑(4)↓ | 77' | |||
(3)↑(81)↓ | 77' | |||
82' | (14)↑(9)↓ | |||
85' | (28)↑(31)↓ | |||
89' | (7)↑(93)↓ |
Số liệu thống kê Toronto FC vs FC Cincinnati |
||||
Toronto FC | FC Cincinnati | |||
2 |
|
Phạt góc |
|
8 |
0 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
5 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
0 |
10 |
|
Tổng cú sút |
|
21 |
5 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
10 |
5 |
|
Sút ra ngoài |
|
11 |
2 |
|
Cản sút |
|
3 |
13 |
|
Sút Phạt |
|
10 |
45% |
|
Kiểm soát bóng |
|
55% |
40% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
60% |
378 |
|
Số đường chuyền |
|
466 |
76% |
|
Chuyền chính xác |
|
82% |
11 |
|
Phạm lỗi |
|
12 |
1 |
|
Việt vị |
|
1 |
23 |
|
Đánh đầu |
|
35 |
8 |
|
Đánh đầu thành công |
|
21 |
10 |
|
Cứu thua |
|
5 |
24 |
|
Rê bóng thành công |
|
14 |
11 |
|
Đánh chặn |
|
12 |
17 |
|
Ném biên |
|
23 |
1 |
|
Woodwork |
|
1 |
11 |
|
Cản phá thành công |
|
7 |
12 |
|
Thử thách |
|
10 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
84 |
|
Pha tấn công |
|
121 |
33 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
77 |