
Diễn biến chính Toluca vs Necaxa |
||||
(17)↑(8)↓ | 46' | |||
(7)↑(18)↓ | 46' | |||
60' | (24)↑(25)↓ | |||
60' | (9)↑(8)↓ | |||
68' | (14)↑(11)↓ | |||
(208)↑(31)↓ | 74' | |||
88' | (184)↑(15)↓ |
Số liệu thống kê Toluca vs Necaxa |
||||
Toluca | Necaxa | |||
5 |
|
Phạt góc |
|
4 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
16 |
|
Tổng cú sút |
|
10 |
4 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
12 |
|
Sút ra ngoài |
|
6 |
7 |
|
Cản sút |
|
2 |
10 |
|
Sút Phạt |
|
12 |
63% |
|
Kiểm soát bóng |
|
37% |
62% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
38% |
522 |
|
Số đường chuyền |
|
204 |
14 |
|
Phạm lỗi |
|
8 |
0 |
|
Việt vị |
|
4 |
15 |
|
Đánh đầu thành công |
|
9 |
4 |
|
Cứu thua |
|
2 |
10 |
|
Rê bóng thành công |
|
17 |
14 |
|
Đánh chặn |
|
6 |
3 |
|
Thử thách |
|
6 |
111 |
|
Pha tấn công |
|
70 |
49 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
30 |